Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生命体征生命體徵

shēng mìng tǐ zhēng

生命体征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生命体征 trong tiếng Việt

dấu hiệu sinh tồn

Tra từ liên quan