生命迹象 là gì?
生命迹象 [shēng mìng jì xiàng] có nghĩa là xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1].
Nghĩa của từ 生命迹象 trong tiếng Việt
xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
Cách đọc và ghi nhớ 生命迹象
生命迹象 được đọc là shēng mìng jì xiàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .