生命线
dây sinh mệnh
dây sinh mệnh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ)…
›生命体征shēng mìng tǐ zhēngdấu hiệu sinh tồn
›生命多样性shēng mìng duō yàng xìngđa dạng sinh học
›生员shēng yuánnho sinh chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử (thời xưa)
›生命shēng mìngsự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])
›生命科学shēng mìng kē xuékhoa học sự sống
›生命迹象shēng mìng jì xiàngxem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
›生命征象shēng mìng zhēng xiàngxem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.