生命征象生命徵象 shēng mìng zhēng xiàng 生命征象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生命征象 trong tiếng Việt xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan