生命 là gì?
生命 [shēng mìng] có nghĩa là sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2]).
Nghĩa của từ 生命 trong tiếng Việt
- sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
- sinh vật
- sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])
Cách đọc và ghi nhớ 生命
生命 được đọc là shēng mìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .