Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生命吠陀

Shēng mìng fèi tuó

生命吠陀 là gì?

生命吠陀 [Shēng mìng fèi tuó] có nghĩa là xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生命吠陀 trong tiếng Việt

xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]

Cách đọc và ghi nhớ 生命吠陀

生命吠陀 được đọc là Shēng mìng fèi tuó, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan