Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “物质”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
物质
wù zhì

vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
物质享受
wù zhì xiǎng shòu

hưởng thụ vật chất

Cụm từ
物质文明
wù zhì wén míng

văn minh vật chất

Cụm từ
物质文明和精神文明
wù zhì wén míng hé jīng shén wén míng

văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần; vật chất và tinh thần; tiến bộ vật chất, ý thức hệ và văn hóa (khẩu hiệu triết học, được đưa vào lý thuyết Đặng Tiểu Bình từ năm 1978)

Cụm từ
反物质
fǎn wù zhì

phản vật chất

Cụm từ
生物质
shēng wù zhì

sinh khối

Cụm từ
矿物质
kuàng wù zhì

khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

Cụm từ
固体物质
gù tǐ wù zhì

chất rắn

Cụm từ
敏感物质
mǐn gǎn wù zhì

vật liệu nhạy cảm

Cụm từ
生物质能
shēng wù zhì néng

năng lượng sinh khối

Cụm từ
致癌物质
zhì ái wù zhì

chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Cụm từ
营养物质
yíng yǎng wù zhì

chất dinh dưỡng

Cụm từ
遗传物质
yí chuán wù zhì

vật chất di truyền

Cụm từ
武器可用物质
wǔ qì kě yòng wù zhì

vật liệu có thể dùng làm vũ khí

Cụm từ
非物质文化遗产
Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn

Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)

Cụm từ