营养物质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
营养物质
chất dinh dưỡng
Giản thể营养物质
Phồn thể營養物質
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng