Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反物质反物質

fǎn wù zhì

反物质 là gì?

反物质 [fǎn wù zhì] có nghĩa là phản vật chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反物质 trong tiếng Việt

phản vật chất

Cách đọc và ghi nhớ 反物质

反物质 được đọc là fǎn wù zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản vật chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan