Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

anken

Từ vựng
烯烃
xī tīng

olefin; alkene (hóa học)

Cụm từ
丁烯
dīng xī

buten hoặc butylen C4H8

Cụm từ
丙烯
bǐng xī

propylen C3H6

Cụm từ
乙烯
yǐ xī

ethylene; vinyl

Cụm từ
氮烯
dàn xī

nitren (hóa học)

Cụm từ
苧烯
níng xī

(hoá học) limonene

Cụm từ
莰烯
kǎn xī

camphene C10H16

Cụm từ
萜烯
tiē xī

terpene (hóa học)

Cụm từ
丁二烯
dīng èr xī

butadiene C4H6; biethylene

Cụm từ
丙烯腈
bǐng xī jīng

acrilonitril

Cụm từ
丙烯酸
bǐng xī suān

axit acrylic C3H4O2

Cụm từ
丙烯醛
bǐng xī quán

acrolein CH2CHCHO

Cụm từ
乙烯基
yǐ xī jī

vinyl; nhóm vinyl (hóa học)

Cụm từ
氯乙烯
lǜ yǐ xī

vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

Cụm từ
环戊烯
huán wù xī

cyclopentene C5H8 (vòng năm nguyên tử carbon)

Cụm từ
白三烯
bái sān xī

leukotriene (sinh hóa)

Cụm từ
石墨烯
shí mò xī

graphene

Cụm từ
聚丙烯
jù bǐng xī

polypropylene

Cụm từ
聚乙烯
jù yǐ xī

polythene; polyethylene

Cụm từ
苯乙烯
běn yǐ xī

Styrene

Cụm từ
丙烯酸酯
bǐng xī suān zhǐ

este acrylic

Cụm từ
四氯乙烯
sì lǜ yǐ xī

tetrachloroethylene

Cụm từ
异戊二烯
yì wù èr xī

isoprene

Cụm từ