Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烯”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

烯: anken

Từ vựng
烯烃xī tīng

烯烃: olefin; alkene (hóa học)

Cụm từ
苧烯níng xī

苧烯: (hoá học) limonene

Cụm từ
萜烯tiē xī

萜烯: terpene (hóa học)

Cụm từ
莰烯kǎn xī

莰烯: camphene C10H16

Cụm từ
苯乙烯běn yǐ xī

苯乙烯: Styrene

Cụm từ
聚苯乙烯jù běn yǐ xī

聚苯乙烯: polystyrene

Cụm từ
聚氯乙烯jù lǜ yǐ xī

聚氯乙烯: polyvinyl chloride (PVC)

Cụm từ
聚四氟乙烯jù sì fú yǐ xī

聚四氟乙烯: polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon

Cụm từ
聚乙烯jù yǐ xī

聚乙烯: polythene; polyethylene

Cụm từ
聚丙烯jù bǐng xī

聚丙烯: polypropylene

Cụm từ
石墨烯shí mò xī

石墨烯: graphene

Cụm từ
白三烯bái sān xī

白三烯: leukotriene (sinh hóa)

Cụm từ
异戊二烯yì wù èr xī

异戊二烯: isoprene

Cụm từ
环戊烯huán wù xī

环戊烯: cyclopentene C5H8 (vòng năm nguyên tử carbon)

Cụm từ
玉米赤霉烯酮yù mǐ chì méi xī tóng

玉米赤霉烯酮: zearalenone

Cụm từ
氯乙烯lǜ yǐ xī

氯乙烯: vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

Cụm từ
氮烯dàn xī

氮烯: nitren (hóa học)

Cụm từ
四氯乙烯sì lǜ yǐ xī

四氯乙烯: tetrachloroethylene

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素中毒症dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng

单端孢霉烯类毒素中毒症: ngộ độc độc tố trichothecene

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素dān duān bāo méi xī lèi dú sù

单端孢霉烯类毒素: trichothecenes (TS, T-2)

Cụm từ
乙烯基yǐ xī jī

乙烯基: vinyl; nhóm vinyl (hóa học)

Cụm từ
乙烯yǐ xī

乙烯: ethylene; vinyl

Cụm từ
丙烯醛bǐng xī quán

丙烯醛: acrolein CH2CHCHO

Cụm từ
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ

丙烯酸酯: este acrylic

Cụm từ
丙烯酸bǐng xī suān

丙烯酸: axit acrylic C3H4O2

Cụm từ
丙烯腈bǐng xī jīng

丙烯腈: acrilonitril

Cụm từ
丙烯bǐng xī

丙烯: propylen C3H6

Cụm từ
丁烯dīng xī

丁烯: buten hoặc butylen C4H8

Cụm từ
丁二烯dīng èr xī

丁二烯: butadiene C4H6; biethylene

Cụm từ