Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙烯腈

bǐng xī jīng

丙烯腈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙烯腈 trong tiếng Việt

acrilonitril

Tra từ liên quan