聚乙烯 jù yǐ xī 聚乙烯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 聚乙烯 trong tiếng Việt polythenepolyethylene 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan