Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚乙烯

jù yǐ xī

聚乙烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚乙烯 trong tiếng Việt

  1. polythene
  2. polyethylene
Tra từ liên quan