Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异戊二烯異戊二烯

yì wù èr xī

异戊二烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异戊二烯 trong tiếng Việt

isoprene

Tra từ liên quan