异戊二烯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异戊二烯
isoprene
Giản thể异戊二烯
Phồn thể異戊二烯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng