Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙烯

yǐ xī

乙烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙烯 trong tiếng Việt

ethylene; vinyl

Tra từ liên quan