聚丙烯 là gì?
聚丙烯 [jù bǐng xī] có nghĩa là polypropylene.
Nghĩa của từ 聚丙烯 trong tiếng Việt
polypropylene
Cách đọc và ghi nhớ 聚丙烯
聚丙烯 được đọc là jù bǐng xī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “polypropylene”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .