Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙烯基

yǐ xī jī

乙烯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙烯基 trong tiếng Việt

  1. vinyl
  2. nhóm vinyl (hóa học)
Tra từ liên quan