Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙烯酸

bǐng xī suān

丙烯酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙烯酸 trong tiếng Việt

axit acrylic C3H4O2

Tra từ liên quan