Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kǎo

nướng; nướng bằng lò; nướng lửa

Từ vựng
烤房
kǎo fáng

phòng sấy; lò nướng

Cụm từ
烤架
kǎo jià

vỉ nướng (của bếp, v.v.)

Cụm từ
烤火
kǎo huǒ

sưởi ấm bên lửa

Cụm từ
烤炉
kǎo lú

lò nướng (Trung Quốc đại lục)

Cụm từ
烤炙
kǎo zhì

cháy sém; (mặt trời) chiếu xuống gay gắt

Cụm từ
烤烟
kǎo yān

thuốc lá sấy bằng lò; thuốc lá để sấy lò

Cụm từ
烤焦
kǎo jiāo

cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

Cụm từ
烤电
kǎo diàn

điện nhiệt (phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc làm nóng cục bộ mô cơ thể bằng dòng điện)

Cụm từ
烤盘
kǎo pán

khay nướng

Cụm từ
烤箱
kǎo xiāng

lò nướng

Cụm từ
烤肉
kǎo ròu

món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)

Cụm từ
烤饼
kǎo bǐng

bánh nướng

Cụm từ
烤鸡
kǎo jī

gà nướng

Cụm từ
烤鸭
kǎo yā

vịt quay

Cụm từ
烤麸
kǎo fū

kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ
烤布蕾
kǎo bù lěi

(từ mượn) crème brûlée

Cụm từ
烤肉酱
kǎo ròu jiàng

nước sốt thịt nướng

Cụm từ
烤面包
kǎo miàn bāo

nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

Cụm từ
烤面包机
kǎo miàn bāo jī

máy nướng bánh mì

Cụm từ
烤胡椒香肠
kǎo hú jiāo xiāng cháng

xúc xích nướng tiêu; pepperoni

Cụm từ
烘烤
hōng kǎo

nướng; quay

Cụm từ
烧烤
shāo kǎo

nướng thịt; nướng

Cụm từ
焗烤
jú kǎo

nướng; gratin

Cụm từ