Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏烤

xūn kǎo

熏烤 là gì?

熏烤 [xūn kǎo] có nghĩa là xông khói; chế biến trên lửa củi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏烤 trong tiếng Việt

  1. xông khói
  2. chế biến trên lửa củi

Cách đọc và ghi nhớ 熏烤

熏烤 được đọc là xūn kǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xông khói; chế biến trên lửa củi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan