Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焗烤

jú kǎo

焗烤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焗烤 trong tiếng Việt

  1. nướng
  2. gratin
Tra từ liên quan