Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烤炙

kǎo zhì

烤炙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烤炙 trong tiếng Việt

cháy sém; (mặt trời) chiếu xuống gay gắt

Tra từ liên quan