Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烤鸭烤鴨

kǎo yā

烤鸭 là gì?

烤鸭 [kǎo yā] có nghĩa là vịt quay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烤鸭 trong tiếng Việt

vịt quay

Cách đọc và ghi nhớ 烤鸭

烤鸭 được đọc là kǎo yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vịt quay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan