Kết quả tra từ “烟花”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟花: pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟花风月: chỉ việc ân ái (thành ngữ)
烟花阵: nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花行院: nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花粉黛: phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái; hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
烟花簿: sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花爆竹: pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
烟花柳巷: khu đèn đỏ
烟花厂: nhà máy pháo hoa
烟花市: (cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ
烟花巷: khu đèn đỏ
烟花寨: nhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花女: gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟花场: nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟花债: dính líu đến chuyện tình cảm
泼烟花: gái điếm hạng thấp
柳烟花雾: nghĩa đen: hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân