Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “断层”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
断层duàn céng

断层: đứt gãy (địa chất); LT:道[dao4],個|个[ge4]; (nghĩa bóng) khoảng cách; gián đoạn (trong truyền thụ kỹ năng nào đó); (chụp cắt lớp) mặt cắt ngang

Cụm từ
断层线duàn céng xiàn

断层线: đường đứt gãy địa chất

Cụm từ
龙门断层Lóng mén duàn céng

龙门断层: Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ
龙门山断层Lóng mén shān duàn céng

龙门山断层: đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ
电脑断层扫描diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

电脑断层扫描: chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT

Cụm từ
逆断层nì duàn céng

逆断层: đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén, nơi một khối đẩy lên trên khối kia với góc dốc nhỏ hơn 45 độ

Cụm từ
转换断层zhuǎn huàn duàn céng

转换断层: đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

Cụm từ
走向滑动断层zǒu xiàng huá dòng duàn céng

走向滑动断层: đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau

Cụm từ
走向断层zǒu xiàng duàn céng

走向断层: đứt gãy phương vị (địa chất)

Cụm từ
计算机断层jì suàn jī duàn céng

计算机断层: chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ
冲断层chōng duàn céng

冲断层: đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén

Cụm từ
圣安德列斯断层Shèng ān dé liè sī Duàn céng

圣安德列斯断层: Đứt gãy San Andreas, California

Cụm từ
圣安地列斯断层Shèng ān de liè sī Duàn céng

圣安地列斯断层: Đứt gãy San Andreas, California; cũng viết 聖安德列斯斷層|圣安德列斯断层

Cụm từ
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

正电子发射断层照相术: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

正电子照射断层摄影: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子断层zhèng diàn zǐ duàn céng

正电子断层: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)

Cụm từ
正断层zhèng duàn céng

正断层: đứt gãy thuận (địa chất)

Cụm từ