断层线 là gì?
断层线 [duàn céng xiàn] có nghĩa là đường đứt gãy địa chất.
Nghĩa của từ 断层线 trong tiếng Việt
đường đứt gãy địa chất
Cách đọc và ghi nhớ 断层线
断层线 được đọc là duàn céng xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường đứt gãy địa chất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .