Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放射性”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放射性fàng shè xìng

放射性: phóng xạ

Cụm từ
放射性计时fàng shè xìng jì shí

放射性计时: phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ
放射性衰变fàng shè xìng shuāi biàn

放射性衰变: phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī

放射性落下灰: bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ
放射性碘fàng shè xìng diǎn

放射性碘: iod phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片fàng shè xìng suì piàn

放射性碎片: mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào

放射性发光材料: chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽fàng shè xìng yān yǔ

放射性烟羽: dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性活度fàng shè xìng huó dù

放射性活度: hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù

放射性沾染物: chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn

放射性沾染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性污染fàng shè xìng wū rǎn

放射性污染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性武器fàng shè xìng wǔ qì

放射性武器: vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性核素fàng shè xìng hé sù

放射性核素: đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ
放射性材料fàng shè xìng cái liào

放射性材料: vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射性最强点fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

放射性最强点: điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
放射性废物fàng shè xìng fèi wù

放射性废物: chất thải phóng xạ

Cụm từ
放射性同位素fàng shè xìng tóng wèi sù

放射性同位素: đồng vị phóng xạ

Cụm từ
剩余放射性shèng yú fàng shè xìng

剩余放射性: phóng xạ còn lại

Cụm từ
低放射性废物dī fàng shè xìng fèi wù

低放射性废物: chất thải phóng xạ mức độ thấp

Cụm từ