低放射性废物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低放射性废物
chất thải phóng xạ mức độ thấp
Giản thể低放射性废物
Phồn thể低放射性廢物
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng