Kết quả cho “收入”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thu nhập
chính sách thu nhập
thu nhập thấp
thu nhập ròng; lợi nhuận ròng
thu nhập hàng năm
tổng thu nhập
thu nhập hàng tháng
thu nhập gộp; lợi nhuận gộp
thu nhập cố định
các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)
thu nhập bình quân
doanh thu
thu nhập khả dụng
giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)