Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收入政策

shōu rù zhèng cè

收入政策 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收入政策 trong tiếng Việt

chính sách thu nhập

Tra từ liên quan