Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收入

shōu rù

收入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收入 trong tiếng Việt

thu vào; thu nhập; doanh thu; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Tra từ liên quan