收入 shōu rù 收入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收入 trong tiếng Việt thu vào; thu nhập; doanh thu; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan