预期收入票据預期收入票據 yù qī shōu rù piào jù 预期收入票据 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 预期收入票据 trong tiếng Việt giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan