Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预期收入票据預期收入票據

yù qī shōu rù piào jù

预期收入票据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预期收入票据 trong tiếng Việt

giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)

Tra từ liên quan