预期收入票据
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
预期收入票据
giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)
Giản thể预期收入票据
Phồn thể預期收入票據
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng