Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月收入

yuè shōu rù

月收入 là gì?

月收入 [yuè shōu rù] có nghĩa là thu nhập hàng tháng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月收入 trong tiếng Việt

thu nhập hàng tháng

Cách đọc và ghi nhớ 月收入

月收入 được đọc là yuè shōu rù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập hàng tháng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan