Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低收入

dī shōu rù

低收入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低收入 trong tiếng Việt

thu nhập thấp

Tra từ liên quan