可支配收入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可支配收入
thu nhập khả dụng
Giản thể可支配收入
Phồn thể可支配收入
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng