Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营业收入營業收入

yíng yè shōu rù

营业收入 là gì?

营业收入 [yíng yè shōu rù] có nghĩa là doanh thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营业收入 trong tiếng Việt

doanh thu

Cách đọc và ghi nhớ 营业收入

营业收入 được đọc là yíng yè shōu rù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “doanh thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan