Kết quả tra từ “控制”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
控制: kiểm soát
控制论: lý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học
控制台: bàn điều khiển; bảng điều khiển
控制狂: người cuồng kiểm soát
控制权: kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
控制棒: thanh điều khiển
控制杆: cần điều khiển; cần joystick
控制室: phòng điều khiển
逻辑链路控制: điều khiển liên kết logic; LLC
自动控制: điều khiển tự động
疾病控制中心: Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
沾染控制: kiểm soát ô nhiễm
气动控制: điều khiển khí nén
核出口控制: kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
导弹武器技术控制制度: Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)
实际控制线: Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát
实际控制人: (luật công ty) người kiểm soát thực tế
媒体访问控制: Điều khiển truy cập phương tiện; MAC
地面控制: kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
分布控制: điều khiển phân tán
传输控制协定: giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP
传输控制: kiểm soát truyền dẫn
介质访问控制层: tầng MAC
介质访问控制: Điều khiển truy cập môi trường; MAC