Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分布控制分佈控制

fēn bù kòng zhì

分布控制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分布控制 trong tiếng Việt

điều khiển phân tán

Tra từ liên quan