Kết quả tra từ “捏”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捏: biến thể của 捏[nie1]
捏: cầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay); cầm (nghĩa đen và bóng); kết hợp; bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)
捏造: bịa đặt; ngụy tạo
捏脊治疗: nắn khớp (y học)
捏脊: một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)
捏积: xem 捏脊[nie1 ji3]
捏碎: nghiền nát (cái gì đó) trong tay
捏合: làm người trung gian
捏估: làm người trung gian
捏一把汗: toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
捏一把冷汗: toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
砌词捏控: vu khống dựa trên chứng cứ nguỵ tạo (thành ngữ)
柿子挑软的捏: nghĩa đen: người ta chọn quả hồng mềm để bóp (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ yếu (tức là 軟柿子|软柿子[ruan3 shi4 zi5]) thì bị bắt nạt; kẻ bắt nạt chọn…
拿捏: nắm bắt; (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn; làm dáng; tạo khó khăn
扭捏: làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách
扭扭捏捏: làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách
凭空捏造: bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống