捏碎
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi
›捏合niē hélàm người trung gian
›捏积niē jīxem 捏脊[nie1 ji3]
›捏估niē gulàm người trung gian
›捏脊niē jǐmột dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ…
›捏脊治疗niē jǐ zhì liáonắn khớp (y học)
›捏造niē zàobịa đặt; ngụy tạo
›挪窝儿nuó wō r(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.