Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捏造

niē zào

捏造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捏造 trong tiếng Việt

  1. bịa đặt
  2. ngụy tạo
Tra từ liên quan