Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合成”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合成hé chéng

合成: tổng hợp; cấu thành; hợp chất; sự tổng hợp; hỗn hợp; tổng hợp nhân tạo

Cụm từ
合成类固醇hé chéng lèi gù chún

合成类固醇: steroid đồng hóa

Cụm từ
合成语音hé chéng yǔ yīn

合成语音: ngữ âm tổng hợp

Cụm từ
合成语境hé chéng yǔ jìng

合成语境: bối cảnh tổng hợp

Cụm từ
合成词hé chéng cí

合成词: từ ghép

Cụm từ
合成纤维hé chéng xiān wéi

合成纤维: sợi tổng hợp

Cụm từ
合成石油hé chéng shí yóu

合成石油: dầu tổng hợp

Cụm từ
合成物hé chéng wù

合成物: hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail

Cụm từ
合成洗涤剂hé chéng xǐ dí jì

合成洗涤剂: chất tẩy rửa tổng hợp

Cụm từ
合成法hé chéng fǎ

合成法: quá trình tổng hợp (hóa học)

Cụm từ
合成橡胶hé chéng xiàng jiāo

合成橡胶: cao su tổng hợp

Cụm từ
合成数hé chéng shù

合成数: số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Cụm từ
合成器hé chéng qì

合成器: bộ tổng hợp

Cụm từ
合成代谢hé chéng dài xiè

合成代谢: đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa

Cụm từ
频率合成pín lǜ hé chéng

频率合成: tổng hợp tần số

Cụm từ
语音合成yǔ yīn hé chéng

语音合成: tổng hợp giọng nói

Cụm từ
联合式合成词lián hé shì hé chéng cí

联合式合成词: từ ghép đẳng lập

Cụm từ
氢净合成油qīng jìng hé chéng yóu

氢净合成油: dầu hydro hóa

Cụm từ
核合成hé hé chéng

核合成: quá trình tổng hợp hạt nhân

Cụm từ
光能合成guāng néng hé chéng

光能合成: quang hợp

Cụm từ
偏正式合成词piān zhèng shì hé chéng cí

偏正式合成词: từ ghép chính phụ

Cụm từ
三个臭皮匠,合成一个诸葛亮sān gè chòu pí jiang , hé chéng yī gè Zhū gě Liàng

三个臭皮匠,合成一个诸葛亮: nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ); nghĩa bóng: trí tuệ tập thể

Thành ngữ