合成数合成數 hé chéng shù 合成数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合成数 trong tiếng Việt số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan