Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成数合成數

hé chéng shù

合成数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成数 trong tiếng Việt

số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Tra từ liên quan