Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成类固醇合成類固醇

hé chéng lèi gù chún

合成类固醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成类固醇 trong tiếng Việt

steroid đồng hóa

Tra từ liên quan