Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成物

hé chéng wù

合成物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成物 trong tiếng Việt

hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail

Tra từ liên quan