合成橡胶 là gì?
合成橡胶 [hé chéng xiàng jiāo] có nghĩa là cao su tổng hợp.
Nghĩa của từ 合成橡胶 trong tiếng Việt
cao su tổng hợp
Cách đọc và ghi nhớ 合成橡胶
合成橡胶 được đọc là hé chéng xiàng jiāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao su tổng hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .