Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合成橡胶合成橡膠

hé chéng xiàng jiāo

合成橡胶 là gì?

合成橡胶 [hé chéng xiàng jiāo] có nghĩa là cao su tổng hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合成橡胶 trong tiếng Việt

cao su tổng hợp

Cách đọc và ghi nhớ 合成橡胶

合成橡胶 được đọc là hé chéng xiàng jiāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao su tổng hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan