合成石油 hé chéng shí yóu 合成石油 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合成石油 trong tiếng Việt dầu tổng hợp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan