Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光能合成

guāng néng hé chéng

光能合成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光能合成 trong tiếng Việt

quang hợp

Tra từ liên quan