合成洗涤剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
合成洗涤剂
chất tẩy rửa tổng hợp
Giản thể合成洗涤剂
Phồn thể合成洗滌劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng