合成纤维 là gì?
合成纤维 [hé chéng xiān wéi] có nghĩa là sợi tổng hợp.
Nghĩa của từ 合成纤维 trong tiếng Việt
sợi tổng hợp
Cách đọc và ghi nhớ 合成纤维
合成纤维 được đọc là hé chéng xiān wéi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi tổng hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .