Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “历史”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
历史
lìshǐ

lịch sử

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
历史上
lì shǐ shàng

mang tính lịch sử; trong lịch sử

Cụm từ
历史剧
lì shǐ jù

vở kịch lịch sử

Cụm từ
历史学
lì shǐ xué

sử học

Cụm từ
历史家
lì shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史性
lì shǐ xìng

mang tính lịch sử

Cụm từ
历史久远
lì shǐ jiǔ yuǎn

lịch sử lâu đời

Cụm từ
历史事件
lì shǐ shì jiàn

sự kiện lịch sử

Cụm từ
历史人物
lì shǐ rén wù

nhân vật lịch sử

Cụm từ
历史学家
lì shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ
历史意义
lì shǐ yì yì

ý nghĩa lịch sử

Cụm từ
历史成本
lì shǐ chéng běn

giá gốc (kế toán)

Cụm từ
历史新高
lì shǐ xīn gāo

mức cao kỷ lục

Cụm từ
历史时期
lì shǐ shí qī

giai đoạn lịch sử

Cụm từ
历史沿革
lì shǐ yán gé

quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử

Cụm từ
历史版本
lì shǐ bǎn běn

phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)

Cụm từ
历史背景
lì shǐ bèi jǐng

bối cảnh lịch sử

Cụm từ
历史观点
lì shǐ guān diǎn

quan điểm lịch sử

Cụm từ
历史遗产
lì shǐ yí chǎn

di sản; di sản lịch sử

Cụm từ
历史遗迹
lì shǐ yí jì

di tích lịch sử

Cụm từ
历史重演
lì shǐ chóng yǎn

lịch sử lặp lại

Cụm từ
历史博物馆
lì shǐ bó wù guǎn

bảo tàng lịch sử

Cụm từ
历史唯物主义
lì shǐ wéi wù zhǔ yì

chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)

Cụm từ