Kết quả tra từ “历史”
Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历史: lịch sử; LT:門|门[men2],段[duan4]
历史重演: lịch sử lặp lại
历史遗迹: di tích lịch sử
历史遗产: di sản; di sản lịch sử
历史观点: quan điểm lịch sử
历史背景: bối cảnh lịch sử
历史版本: phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
历史沿革: quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử
历史时期: giai đoạn lịch sử
历史新高: mức cao kỷ lục
历史成本: giá gốc (kế toán)
历史意义: ý nghĩa lịch sử
历史悠久: lâu đời; được tôn vinh qua thời gian
历史性: mang tính lịch sử
历史家: nhà sử học
历史学家: nhà sử học
历史学: sử học
历史唯物主义: chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)
历史博物馆: bảo tàng lịch sử
历史剧: vở kịch lịch sử
历史人物: nhân vật lịch sử
历史事件: sự kiện lịch sử
历史久远: lịch sử lâu đời
历史上: mang tính lịch sử; trong lịch sử
架空历史: lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
回顾历史: nhìn lại lịch sử
修订历史: lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)
中国历史博物馆: Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc